Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "làm quen" (1)

làm quen
phát
Tiếng Anh Động từto make the acquaintance of
Từ vựng của tôi
làm quen bạn gái qua mạng
I met her online

swap_horiz Từ liên quan "làm quen" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "làm quen" (2)

làm quen bạn gái qua mạng
I met her online
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
Holding fam trips to introduce local tourism resources